表現的行爲 biểu hiện đích hành vi Hán Việt: biểu hiện đích hành vi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtbiểu hiện đích hành viCấu tạo表 + 現 + 的 + 行 + 爲 · biểu + hiện + đích + hành + vi nghĩa thành phần: biểu + hiện + đích + hành + vi Nghĩa EngCihui 表現的行為 iǎoxiàn de xíngwéi n. <lg.> locutionary act