表的製造人 biǎo de zhì zào rén · biểu đích chế tạo nhân Hán Việt: biểu đích chế tạo nhân · Pinyin: biǎo de zhì zào rén Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 的 (đích) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 人 (nhân)Pinyinbiǎo de zhì zào rénHán Việtbiểu đích chế tạo nhânCấu tạo表 + 的 + 製 + 造 + 人 · biểu + đích + chế + tạo + nhân nghĩa thành phần: biểu + đích + chế + tạo + nhân