表皮剥脱素

biǎo pí bō tuō sùbiểu bì bác thoát tố

Hán Việt: biểu bì bác thoát tố · Pinyin: biǎo pí bō tuō sù

Tổng quan

ngoại độc tố

Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 剝 (bác) + 脫 (thoát) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại độc tố

Eng

  • Cihui exotoxin

Đức

  • Handedict Exotoxin (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表皮下的 · 表皮样瘤 · 表皮样的 · 表皮脱落 · 表皮囊状体 · 表皮成形术 · 表皮根冠原 · 表皮癣菌属