表皮成形術
biểu bì thành hình thuật
Hán Việt: biểu bì thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: biểu bì thành hình thuật
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)