表皮成形术

biểu bì thành hình thuật

Hán Việt: biểu bì thành hình thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

表皮剥脱素 · 表皮下的 · 表皮样瘤 · 表皮样的 · 表皮脱落 · 表皮囊状体 · 表皮根冠原 · 表皮癣菌属