表皮根冠原
biểu bì căn quan nguyên
Hán Việt: biểu bì căn quan nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 根 (căn) + 冠 (quan) + 原 (nguyên)
Hán Việt: biểu bì căn quan nguyên
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 根 (căn) + 冠 (quan) + 原 (nguyên)