表皮癣菌属 biểu bì tiển khuẩn chúc Hán Việt: biểu bì tiển khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 癬 (tiển) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việtbiểu bì tiển khuẩn chúcCấu tạo表 + 皮 + 癬 + 菌 + 屬 · biểu + bì + tiển + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: biểu + bì + tiển + khuẩn + chúc Từ liên quan Gần nghĩa表皮剥脱素 · 表皮下的 · 表皮样瘤 · 表皮样的 · 表皮脱落 · 表皮囊状体 · 表皮成形术 · 表皮根冠原