表示不愉快 biểu kì bất du khoái Hán Việt: biểu kì bất du khoái Tổng quan ái Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 不 (bất) + 愉 (du) + 快 (khoái)Hán Việtbiểu kì bất du khoáiCấu tạo表 + 示 + 不 + 愉 + 快 · biểu + kì + bất + du + khoái nghĩa thành phần: biểu + kì + bất + du + khoái Nghĩa ViệtCihui ái