Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 不 (bất) + 愉 (du) + 快 (khoái)
- Hán Việt
- biểu kì bất du khoái
- Cấu tạo
- 表 + 示 + 不 + 愉 + 快 · biểu + kì + bất + du + khoái
nghĩa thành phần: biểu + kì + bất + du + khoái
Từ liên quan
Gần nghĩa
表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的 · 表示尊敬的