表示不耐煩

biểu kì bất nại phiền

Hán Việt: biểu kì bất nại phiền

Tổng quan

interj, xì, tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi, nói xì

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (bất) + (nại) + (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui interj, xì, tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi, nói xì