表示不贊成 biểu kì bất tán thành Hán Việt: biểu kì bất tán thành Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 不 (bất) + 贊 (tán) + 成 (thành)Hán Việtbiểu kì bất tán thànhCấu tạo表 + 示 + 不 + 贊 + 成 · biểu + kì + bất + tán + thành nghĩa thành phần: biểu + kì + bất + tán + thành