表示位置的

biểu kì vị trí đích

Hán Việt: biểu kì vị trí đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) (thuộc) cách vị trí, (ngôn ngữ học) cách vị trí

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 位 (vị) + 置 (trí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vị trí

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的 · 表示尊敬的