表示發音的

biểu kì phát âm đích

Hán Việt: biểu kì phát âm đích

Tổng quan

sự công bố, sự tuyên bố, sự phát âm, sự đọc, (định ngữ) phát âm, đọc

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (phát) + (âm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự công bố, sự tuyên bố, sự phát âm, sự đọc, (định ngữ) phát âm, đọc