表示实在的

biểu kì thật tại đích

Hán Việt: biểu kì thật tại đích

Tổng quan

biểu hiện sự tồn tại, tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ, danh từ, (quân sự) hàm vĩnh viễn, (ngôn ngữ học) danh t

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 實 (thật) + 在 (tại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tồn tại, biểu hiện

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示尊敬的