表示實在的

biểu kì thật tại đích

Hán Việt: biểu kì thật tại đích

Tổng quan

biểu hiện sự tồn tại, tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ, danh từ, (quân sự) hàm vĩnh viễn, (ngôn ngữ học) danh từ

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (thật) + (tại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu hiện sự tồn tại, tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ, danh từ, (quân sự) hàm vĩnh viễn, (ngôn ngữ học) danh từ