表示尊敬的

biểu kì tôn kính đích

Hán Việt: biểu kì tôn kính đích

Tổng quan

tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (tôn) + (kính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng