表示尊敬的

biểu kì tôn kính đích

Hán Việt: biểu kì tôn kính đích

Tổng quan

tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 尊 (tôn) + 敬 (kính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỏ vẻ tôn kính

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的