表示特性地 biểu kì đặc tính địa Hán Việt: biểu kì đặc tính địa Tổng quan theo tính cách đặc trưng Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 特 (đặc) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtbiểu kì đặc tính địaCấu tạo表 + 示 + 特 + 性 + 地 · biểu + kì + đặc + tính + địa nghĩa thành phần: biểu + kì + đặc + tính + địa Nghĩa ViệtCihui theo tính cách đặc trưng