表示等壓的

biểu kì đẳng áp đích

Hán Việt: biểu kì đẳng áp đích

Tổng quan

(khí tượng) đẳng áp, (hoá học) đồng khởi

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (đẳng) + (áp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khí tượng) đẳng áp, (hoá học) đồng khởi