表示部分的 biểu kì bộ phân đích Hán Việt: biểu kì bộ phân đích Tổng quan (ngôn ngữ học) bộ phận Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtbiểu kì bộ phân đíchCấu tạo表 + 示 + 部 + 分 + 的 · biểu + kì + bộ + phân + đích nghĩa thành phần: biểu + kì + bộ + phân + đích Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) bộ phận