表示預兆的

biểu kì dự triệu đích

Hán Việt: biểu kì dự triệu đích

Tổng quan

(y học) đoán trước, tiên lượng, điềm báo trước, triệu chứng

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (dự) + (triệu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) đoán trước, tiên lượng, điềm báo trước, triệu chứng