表達明確化

biểu đạt minh xác hóa

Hán Việt: biểu đạt minh xác hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (đạt) + (minh) + (xác) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表達明確化 iǎodá míngquèhuà n. specific expression