表達的身勢 biểu đạt đích thân thế Hán Việt: biểu đạt đích thân thế Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 的 (đích) + 身 (thân) + 勢 (thế)Hán Việtbiểu đạt đích thân thếCấu tạo表 + 達 + 的 + 身 + 勢 · biểu + đạt + đích + thân + thế nghĩa thành phần: biểu + đạt + đích + thân + thế Nghĩa EngCihui 表達的身勢 iǎodá de shēnshì n. expressive gesture