表達翻譯法
biểu đạt phiên dịch pháp
Hán Việt: biểu đạt phiên dịch pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 表達翻譯法 iǎodá fānyìfǎ n. <lg.> expressive translation
Hán Việt: biểu đạt phiên dịch pháp
Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)