表面光滑的

biểu diện quang hoạt đích

Hán Việt: biểu diện quang hoạt đích

Tổng quan

có vảy láng (cá), (thuộc) liên bộ cá vảy láng, (động vật học) cá vảy láng

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có vảy láng

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面活化剂 · 表面活性剂 · 表面的装饰 · 表面硬化的 · 表面粗糙的 · 表面文章 · 表面上的 · 表面价值