表面光滑的

biểu diện quang hoạt đích

Hán Việt: biểu diện quang hoạt đích

Tổng quan

có vảy láng (cá), (thuộc) liên bộ cá vảy láng, (động vật học) cá vảy láng

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (quang) + (hoạt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vảy láng (cá), (thuộc) liên bộ cá vảy láng, (động vật học) cá vảy láng