表面圖示儀 biểu diện đồ kì nghi Hán Việt: biểu diện đồ kì nghi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 圖 (đồ) + 示 (kì) + 儀 (nghi)Hán Việtbiểu diện đồ kì nghiCấu tạo表 + 面 + 圖 + 示 + 儀 · biểu + diện + đồ + kì + nghi nghĩa thành phần: biểu + diện + đồ + kì + nghi