表面熱處理 biểu diện nhiệt xử lí Hán Việt: biểu diện nhiệt xử lí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtbiểu diện nhiệt xử líCấu tạo表 + 面 + 熱 + 處 + 理 · biểu + diện + nhiệt + xử + lí nghĩa thành phần: biểu + diện + nhiệt + xử + lí