表面硬化的

biểu diện ngạnh hóa đích

Hán Việt: biểu diện ngạnh hóa đích

Tổng quan

lão luyện, từng trải

Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lão luyện, từng trải

Từ liên quan

Gần nghĩa

表面光滑的 · 表面活化剂 · 表面活性剂 · 表面的装饰 · 表面粗糙的 · 表面文章 · 表面上的 · 表面价值