表面硬化的

biểu diện ngạnh hóa đích

Hán Việt: biểu diện ngạnh hóa đích

Tổng quan

lão luyện, từng trải

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (ngạnh) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão luyện, từng trải