表面粗糙的
biểu diện thô tháo đích
Hán Việt: biểu diện thô tháo đích
Tổng quan
(nói về bề mặt) mờ; xỉn rậm lông, bờm xờm, có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang, có cành tua tủa, đầu tóc râu ria bờm xờm (người), (thực vật học) có lông tơ dài, chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười
Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 粗 (thô) + 糙 (tháo) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nói về bề mặt) mờ; xỉn rậm lông, bờm xờm, có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang, có cành tua tủa, đầu tóc râu ria bờm xờm (người), (thực vật học) có lông tơ dài, chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười