表面過濾器 biǎo miàn guò lǜ qì · biểu diện quá lự khí Hán Việt: biểu diện quá lự khí · Pinyin: biǎo miàn guò lǜ qì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 面 (diện) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Pinyinbiǎo miàn guò lǜ qìHán Việtbiểu diện quá lự khíCấu tạo表 + 面 + 過 + 濾 + 器 · biểu + diện + quá + lự + khí nghĩa thành phần: biểu + diện + quá + lự + khí