衬衫的胸襟

sấn sam đích hung khâm

Hán Việt: sấn sam đích hung khâm

Tổng quan

con lừa, con lừa con, con chim con ((cũng) dickey bird), yếm giả (của áo sơ mi), cái tạp dề, ghế ngồi của người đánh xe, ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 衫 (sam) + 的 (đích) + 胸 (hung) + 襟 (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếm áo sơ mi

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸襟狭窄的 · 衬衫料子 · 衬衫袖子 · 衬衫领子 · 胸襟宽宏的 · 衬衫的胸部 · 衬衫的襟子 · 胸襟坦荡