衬衫的胸部

sấn sam đích hung bộ

Hán Việt: sấn sam đích hung bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 衫 (sam) + 的 (đích) + 胸 (hung) + 部 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸部丰满的 · 衬衫的胸襟 · 胸部大的 · 胸部装饰 · 衬衫料子 · 衬衫袖子 · 衬衫领子 · 胸部动脉炎