襯質內生的 sấn chất nội sanh đích Hán Việt: sấn chất nội sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 質 (chất) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtsấn chất nội sanh đíchCấu tạo襯 + 質 + 內 + 生 + 的 · sấn + chất + nội + sanh + đích nghĩa thành phần: sấn + chất + nội + sanh + đích