衰退的

suy thối đích

Hán Việt: suy thối đích

Tổng quan

dốc xuống, xuống dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), dốc, cánh xế bóng (của cuộc đời), (thể dục,thể thao) sự xuống dốt (trượt tuyết)

Cấu tạo: 衰 (suy) + 退 (thối) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuống dốc
  • Tần suất từ dốc xuống, xuống dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), dốc, cánh xế bóng (của cuộc đời), (thể dục,thể thao) sự xuống dốt (trượt tuyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰退期 · 衰退 · 衰退中的 · 衰退的需求 · 衰退膨胀