衰退期
suy thối kì
Hán Việt: suy thối kì · Pinyin: shuāi tuì qī
Tổng quan
suy thoái (trong kinh tế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời kỳ suy thoái
- Tần suất từ mùa đông, (th ca) năm, tuổi, (th ca) lúc tuổi già, (thuộc) mùa đông, trú đông, tránh rét, qua đông (cây cỏ...), đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét; suy thoái (trong kinh tế)
Eng
- JMdict phase of decline
- JMdict ebb
- JMdict twilight
- Cihui recession (in economics)
- Tần suất từ recession (in economics)
ja
- JMdict 衰退期(すいたいき)