衰退的需求

shuāi tuì de xū qiúsuy thối đích nhu cầu

Hán Việt: suy thối đích nhu cầu · Pinyin: shuāi tuì de xū qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 衰 (suy) + 退 (thối) + 的 (đích) + 需 (nhu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhu cầu giảm

Đức

  • Handedict nachlassende Nachfrage (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰退中的 · 需求层次理论 · 需求与供应 · 需求效应的 · 衰退膨胀 · 需求不足 · 需求减退 · 需求函数