袁行露天劇場
viên hành lộ thiên kịch tràng
Hán Việt: viên hành lộ thiên kịch tràng · Pinyin: yuán xíng lù tiān jù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 袁 (viên) + 行 (hành) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)
Hán Việt: viên hành lộ thiên kịch tràng · Pinyin: yuán xíng lù tiān jù chǎng
Cấu tạo: 袁 (viên) + 行 (hành) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)