袒護親戚的 đản hộ thân thích đích Hán Việt: đản hộ thân thích đích Tổng quan gia đình trị Cấu tạo: 袒 (đản) + 護 (hộ) + 親 (thân) + 戚 (thích) + 的 (đích)Hán Việtđản hộ thân thích đíchCấu tạo袒 + 護 + 親 + 戚 + 的 · đản + hộ + thân + thích + đích nghĩa thành phần: đản + hộ + thân + thích + đích Nghĩa ViệtCihui gia đình trị