袖珍收音機 tụ trân thu âm ki Hán Việt: tụ trân thu âm ki Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 珍 (trân) + 收 (thu) + 音 (âm) + 機 (ki)Hán Việttụ trân thu âm kiCấu tạo袖 + 珍 + 收 + 音 + 機 · tụ + trân + thu + âm + ki nghĩa thành phần: tụ + trân + thu + âm + ki