袖珍計算器 tụ trân kế toán khí Hán Việt: tụ trân kế toán khí Tổng quan Cấu tạo: 袖 (tụ) + 珍 (trân) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)Hán Việttụ trân kế toán khíCấu tạo袖 + 珍 + 計 + 算 + 器 · tụ + trân + kế + toán + khí nghĩa thành phần: tụ + trân + kế + toán + khí Nghĩa EngCihui 袖珍計算器 iùzhēn jìsuànqì n. pocket calculator M:ge/²zhī