被丟棄的人 bị đâu khí đích nhân Hán Việt: bị đâu khí đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 丟 (đâu) + 棄 (khí) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbị đâu khí đích nhânCấu tạo被 + 丟 + 棄 + 的 + 人 · bị + đâu + khí + đích + nhân nghĩa thành phần: bị + đâu + khí + đích + nhân