被衆人談論 bị chúng nhân đàm luận Hán Việt: bị chúng nhân đàm luận Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 談 (đàm) + 論 (luận)Hán Việtbị chúng nhân đàm luậnCấu tạo被 + 衆 + 人 + 談 + 論 · bị + chúng + nhân + đàm + luận nghĩa thành phần: bị + chúng + nhân + đàm + luận