被冰雹打壞

bèi bīng báo dǎ huài bị băng bạc đả hoại

Hán Việt: bị băng bạc đả hoại · Pinyin: bèi bīng báo dǎ huài

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (băng) + (bạc) + (đả) + (hoại)