被冰雹打壞 bèi bīng báo dǎ huài · bị băng bạc đả hoại Hán Việt: bị băng bạc đả hoại · Pinyin: bèi bīng báo dǎ huài Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 冰 (băng) + 雹 (bạc) + 打 (đả) + 壞 (hoại)Pinyinbèi bīng báo dǎ huàiHán Việtbị băng bạc đả hoạiCấu tạo被 + 冰 + 雹 + 打 + 壞 · bị + băng + bạc + đả + hoại nghĩa thành phần: bị + băng + bạc + đả + hoại