被冷落的人 bị lãnh lạc đích nhân Hán Việt: bị lãnh lạc đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 冷 (lãnh) + 落 (lạc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbị lãnh lạc đích nhânCấu tạo被 + 冷 + 落 + 的 + 人 · bị + lãnh + lạc + đích + nhân nghĩa thành phần: bị + lãnh + lạc + đích + nhân