被分配從事 bị phân phối tòng sự Hán Việt: bị phân phối tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 分 (phân) + 配 (phối) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtbị phân phối tòng sựCấu tạo被 + 分 + 配 + 從 + 事 · bị + phân + phối + tòng + sự nghĩa thành phần: bị + phân + phối + tòng + sự