被剝削階級
bị bác tước giai cấp
Hán Việt: bị bác tước giai cấp · Pinyin: bèi bō xuē jiē jí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 被剝削階級 èibōxuē jiējí n. <PRC> exploited class
Hán Việt: bị bác tước giai cấp · Pinyin: bèi bō xuē jiē jí