Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 動 (động) + 地 (địa) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)
- Hán Việt
- bị động địa tiếp thụ
- Cấu tạo
- 被 + 動 + 地 + 接 + 受 · bị + động + địa + tiếp + thụ
nghĩa thành phần: bị + động + địa + tiếp + thụ
Từ liên quan
Gần nghĩa
接受接济的 · 接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 被动免疫 · 被动吸烟 · 被动语态