接受遗产

tiếp thụ di sản

Hán Việt: tiếp thụ di sản

Tổng quan

hưởng, thừa hưởng, thừa kế, là người thừa kế

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 遺 (di) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thừa kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inherit

Từ liên quan

Gần nghĩa

接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受器 · 接受接济的 · 接受管 · 接受者 · 遗产受赠人