接受审问 jiē shòu shěn wèn·tiếp thụ thẩm vấn Hán Việt: tiếp thụ thẩm vấn · Pinyin: jiē shòu shěn wèn Tổng quan bị thẩm vấn (vì tội phạm) Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 審 (thẩm) + 問 (vấn)Pinyinjiē shòu shěn wènHán Việttiếp thụ thẩm vấnTừ loạiđộngCấu tạo接 + 受 + 審 + 問 · tiếp + thụ + thẩm + vấn nghĩa thành phần: tiếp + thụ + thẩm + vấn Nghĩa ViệtCihui đang bị xét xử Từ liên quan Gần nghĩa接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 审问者 · 接受器 · 接受接济的 · 接受管 · 接受者