被動完成式

bị động hoàn thành thức

Hán Việt: bị động hoàn thành thức

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (động) + (hoàn) + (thành) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被動完成式 èidòng wánchéngshì n. <lg.> perfect passive