被動態轉換

bị động thái chuyển hoán

Hán Việt: bị động thái chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (động) + (thái) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被動態轉換 èidòngtài zhuǎnhuàn n. <lg.> passive transformation