被包在囊內

bị bao tại nang nội

Hán Việt: bị bao tại nang nội

Tổng quan

bao vào nang, bao vào bào xác

Cấu tạo: (bị) + (bao) + (tại) + (nang) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao vào nang, bao vào bào xác