被賣到下游 bị mại đáo hạ du Hán Việt: bị mại đáo hạ du Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 賣 (mại) + 到 (đáo) + 下 (hạ) + 游 (du)Hán Việtbị mại đáo hạ duCấu tạo被 + 賣 + 到 + 下 + 游 · bị + mại + đáo + hạ + du nghĩa thành phần: bị + mại + đáo + hạ + du