被壓迫民族
bị áp bách dân tộc
Hán Việt: bị áp bách dân tộc · Pinyin: bèi yā pò mín zú
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 被壓迫民族 èiyāpò mínzú n. an oppressed nation/people
Hán Việt: bị áp bách dân tộc · Pinyin: bèi yā pò mín zú